Trang chủ300172 • SHE
add
Cec Environmental Protection Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,45 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,28 ¥ - 5,46 ¥
Phạm vi một năm
4,32 ¥ - 6,72 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,69 T CNY
Số lượng trung bình
38,92 Tr
Tỷ số P/E
45,86
Tỷ lệ cổ tức
0,94%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 192,90 Tr | -18,31% |
Chi phí hoạt động | 52,48 Tr | 21,00% |
Thu nhập ròng | -7,18 Tr | 30,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,72 | 15,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,42 Tr | -63,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 641,36 Tr | -14,11% |
Tổng tài sản | 2,91 T | 7,10% |
Tổng nợ | 931,29 Tr | 18,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 692,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,18 Tr | 30,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 161,21 Tr | 70,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -535,32 Tr | -166,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,02 Tr | 31,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -377,14 Tr | -242,06% |
Dòng tiền tự do | -241,86 Tr | -244,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 1, 2001
Trang web
Nhân viên
549