Trang chủ300185 • SHE
add
Tongyu Heavy Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,07 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2,96 ¥ - 3,07 ¥
Phạm vi một năm
2,06 ¥ - 3,58 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,65 T CNY
Tỷ số P/E
143,75
Tỷ lệ cổ tức
0,28%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,79 T | 16,13% |
Chi phí hoạt động | 181,75 Tr | 70,77% |
Thu nhập ròng | 23,09 Tr | 63,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,29 | 40,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 196,30 Tr | 11,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 686,52 Tr | -42,99% |
Tổng tài sản | 14,90 T | -5,27% |
Tổng nợ | 7,95 T | -8,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,86 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,09 Tr | 63,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,85 Tr | -33,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,94 Tr | 82,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -345,90 Tr | -848,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -331,71 Tr | -379,94% |
Dòng tiền tự do | -489,60 Tr | 18,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 5, 2002
Trang web
Nhân viên
4.714