Trang chủ300191 • SHE
add
Sino Geophysical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
41,17 ¥
Mức chênh lệch một ngày
40,01 ¥ - 42,90 ¥
Phạm vi một năm
15,03 ¥ - 57,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,17 T CNY
Số lượng trung bình
21,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 211,58 Tr | 83,73% |
Chi phí hoạt động | 44,72 Tr | 25,62% |
Thu nhập ròng | 30,50 Tr | 539,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,41 | 248,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 91,27 Tr | 224,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 371,18 Tr | 15,83% |
Tổng tài sản | 4,12 T | 47,47% |
Tổng nợ | 2,97 T | 73,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 320,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,50 Tr | 539,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 97,39 Tr | 261,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -338,88 Tr | -232,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 71,41 Tr | 63,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -171,77 Tr | -436,26% |
Dòng tiền tự do | -382,38 Tr | -790,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 11, 2003
Trang web
Nhân viên
87