Trang chủ300199 • SHE
add
Hybio Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,60 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,63 ¥ - 20,18 ¥
Phạm vi một năm
10,50 ¥ - 31,19 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,31 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 133,68 Tr | 11,86% |
Chi phí hoạt động | 100,98 Tr | 58,04% |
Thu nhập ròng | -74,12 Tr | -203,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -55,44 | -170,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,53 Tr | -88,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 140,42 Tr | 1,93% |
Tổng tài sản | 3,17 T | 1,72% |
Tổng nợ | 2,50 T | 4,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 666,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 883,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 26,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -74,12 Tr | -203,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 113,55 Tr | 106,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -91,85 Tr | -227,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -274,69 Tr | -774,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -252,87 Tr | -472,47% |
Dòng tiền tự do | -191,42 Tr | -107,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
1.035