Trang chủ300221 • SHE
add
Guangdong Silver Age Sci &Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,33 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,00 ¥ - 11,57 ¥
Phạm vi một năm
5,83 ¥ - 13,09 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,37 T CNY
Tỷ số P/E
54,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 567,13 Tr | 5,00% |
Chi phí hoạt động | 74,17 Tr | 0,96% |
Thu nhập ròng | 36,94 Tr | 185,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,51 | 171,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,82 Tr | 82,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,49 Tr | 34,62% |
Tổng tài sản | 2,28 T | 2,86% |
Tổng nợ | 815,53 Tr | -5,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 458,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,94 Tr | 185,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,24 Tr | 6.546,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,37 Tr | -61,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,33 Tr | -214,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,42 Tr | 32,20% |
Dòng tiền tự do | -77,61 Tr | 22,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 8, 1997
Trang web
Nhân viên
1.124