Trang chủ300222 • SHE
add
Csg Smart Science&Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,87 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,53 ¥ - 10,93 ¥
Phạm vi một năm
7,52 ¥ - 15,07 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,46 T CNY
Số lượng trung bình
31,03 Tr
Tỷ số P/E
102,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,13 T | 36,67% |
Chi phí hoạt động | 215,30 Tr | 32,05% |
Thu nhập ròng | 9,18 Tr | -76,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,81 | -83,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,68 Tr | -114,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 795,56 Tr | -14,31% |
Tổng tài sản | 4,62 T | -5,41% |
Tổng nợ | 2,81 T | -11,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 778,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,18 Tr | -76,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 152,84 Tr | -16,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 18,44 Tr | 113,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,16 Tr | -679,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 126,27 Tr | 132,57% |
Dòng tiền tự do | 191,35 Tr | -38,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 11, 2002
Trang web
Nhân viên
1.579