Trang chủ300229 • SHE
add
TRS Information Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,83 ¥
Mức chênh lệch một ngày
23,16 ¥ - 24,33 ¥
Phạm vi một năm
15,64 ¥ - 31,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,46 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 92,18 Tr | -58,47% |
Chi phí hoạt động | 106,11 Tr | -5,13% |
Thu nhập ròng | -86,45 Tr | -462,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -93,78 | -1.253,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -54,86 Tr | -265,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,36 T | 165,92% |
Tổng tài sản | 4,28 T | 15,99% |
Tổng nợ | 319,42 Tr | 0,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 873,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -86,45 Tr | -462,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,92 Tr | -315,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,61 Tr | -157,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,26 N | -98,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,55 Tr | -157,79% |
Dòng tiền tự do | -108,98 Tr | -2,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 2, 1993
Trang web
Nhân viên
1.650