Trang chủ300240 • SHE
add
Jiangsu Feiliks International Logistics
Giá đóng cửa hôm trước
7,75 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,66 ¥ - 7,88 ¥
Phạm vi một năm
6,15 ¥ - 11,60 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,88 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,63 T | -5,37% |
Chi phí hoạt động | 97,28 Tr | 13,08% |
Thu nhập ròng | 3,33 Tr | 277,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,20 | 300,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,08 Tr | 12,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 767,42 Tr | 34,87% |
Tổng tài sản | 4,18 T | 6,83% |
Tổng nợ | 2,43 T | 10,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 371,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,33 Tr | 277,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 99,43 Tr | 16,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,14 Tr | -153,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,97 Tr | -726,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,65 Tr | -79,36% |
Dòng tiền tự do | -121,63 Tr | 33,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 4, 1993
Trang web
Nhân viên
4.312