Trang chủ300242 • SHE
add
Jiayun Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,96 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,70 ¥ - 6,04 ¥
Phạm vi một năm
3,20 ¥ - 6,43 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,72 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 497,42 Tr | -3,58% |
Chi phí hoạt động | 35,63 Tr | -21,61% |
Thu nhập ròng | -188,17 N | 98,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,04 | 97,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,72 Tr | 39,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,43 Tr | 0,67% |
Tổng tài sản | 254,42 Tr | -53,95% |
Tổng nợ | 70,26 Tr | -73,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 184,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 634,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -188,17 N | 98,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,47 Tr | 62,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,53 Tr | 551,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,35 Tr | -7,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,32 Tr | 64,48% |
Dòng tiền tự do | -32,43 Tr | 20,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 5, 2002
Trang web
Nhân viên
523