Trang chủ300244 • SHE
add
Dian Diagnostics Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
27,90 ¥ - 29,97 ¥
Phạm vi một năm
10,37 ¥ - 31,27 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,22 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,10%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,63 T | -13,52% |
Chi phí hoạt động | 622,21 Tr | -5,74% |
Thu nhập ròng | 46,43 Tr | -21,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,77 | -8,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 310,41 Tr | -4,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,88 T | 9,03% |
Tổng tài sản | 14,77 T | -13,53% |
Tổng nợ | 6,09 T | -19,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 611,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,43 Tr | -21,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 594,01 Tr | 78,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -211,74 Tr | -203,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -477,11 Tr | 30,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -96,23 Tr | 77,37% |
Dòng tiền tự do | 56,64 Tr | 115,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
8.773