Trang chủ300253 • SHE
add
Winning Health Technology Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,69 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,22 ¥ - 11,85 ¥
Phạm vi một năm
6,49 ¥ - 16,09 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,76 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,13%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 456,65 Tr | -33,78% |
Chi phí hoạt động | 125,55 Tr | 53,13% |
Thu nhập ròng | -123,42 Tr | -199,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,03 | -249,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -48,61 Tr | -124,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,22 T | 60,97% |
Tổng tài sản | 8,35 T | -2,65% |
Tổng nợ | 2,61 T | -2,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -123,42 Tr | -199,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -64,63 Tr | -236,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,58 Tr | 24,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,82 Tr | 119,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -114,39 Tr | 1,81% |
Dòng tiền tự do | -232,19 Tr | 0,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
5.679