Trang chủ300255 • SHE
add
Hebei Changshan Biochemical Pharm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
55,80 ¥
Mức chênh lệch một ngày
55,60 ¥ - 56,96 ¥
Phạm vi một năm
15,75 ¥ - 71,71 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
51,28 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 189,61 Tr | -12,32% |
Chi phí hoạt động | 33,60 Tr | -23,09% |
Thu nhập ròng | -15,73 Tr | -129,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,29 | -133,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,49 Tr | -64,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 247,91 Tr | -21,10% |
Tổng tài sản | 4,66 T | -0,61% |
Tổng nợ | 3,18 T | 9,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 919,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 33,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,73 Tr | -129,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,86 Tr | 39,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,31 Tr | 8,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 85,68 Tr | 61,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,63 Tr | 224,76% |
Dòng tiền tự do | -116,29 Tr | 12,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 9, 2000
Trang web
Nhân viên
1.254