Trang chủ300271 • SHE
add
Beijing Thunisoft Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,06 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,74 ¥ - 8,03 ¥
Phạm vi một năm
5,86 ¥ - 11,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,54 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 256,23 Tr | -7,21% |
Chi phí hoạt động | 172,40 Tr | -28,06% |
Thu nhập ròng | -55,07 Tr | 45,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,49 | 41,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -70,97 Tr | 0,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,62 T | -7,74% |
Tổng tài sản | 4,61 T | -7,97% |
Tổng nợ | 870,70 Tr | -0,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 811,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -55,07 Tr | 45,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,77 Tr | 144,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,00 Tr | -72,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,83 Tr | 142,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,60 Tr | 107,04% |
Dòng tiền tự do | -117,68 Tr | 19,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 6, 2001
Trang web
Nhân viên
4.139