Trang chủ300276 • SHE
add
SanFeng Intelligent Equipment Grp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,37 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,91 ¥ - 9,35 ¥
Phạm vi một năm
8,25 ¥ - 16,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,63 T CNY
Tỷ số P/E
267,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 293,74 Tr | -40,60% |
Chi phí hoạt động | 32,44 Tr | -48,21% |
Thu nhập ròng | 16,07 Tr | 71,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,47 | 189,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,55 Tr | 58,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 403,96 Tr | 73,20% |
Tổng tài sản | 4,30 T | -1,71% |
Tổng nợ | 2,29 T | -5,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,07 Tr | 71,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 176,93 Tr | 321,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -139,73 Tr | -105,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,57 Tr | -198,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,67 Tr | 109,83% |
Dòng tiền tự do | 152,92 Tr | 235,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 9, 1999
Trang web
Nhân viên
1.424