Trang chủ300278 • SHE
add
Huachangda Intelligent Eqpmnt Grp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,29 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,14 ¥ - 6,35 ¥
Phạm vi một năm
4,39 ¥ - 7,91 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,01 T CNY
Tỷ số P/E
732,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 779,59 Tr | 20,90% |
Chi phí hoạt động | 74,38 Tr | 13,31% |
Thu nhập ròng | 9,28 Tr | 147,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,19 | 105,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,61 Tr | 29,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 499,57 Tr | 129,37% |
Tổng tài sản | 3,77 T | 33,57% |
Tổng nợ | 2,00 T | 93,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,42 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,28 Tr | 147,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,84 Tr | 128,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,85 Tr | 7.795,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,35 Tr | 1.343,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,65 Tr | 134,91% |
Dòng tiền tự do | 17,27 Tr | 108,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 2, 2003
Trang web
Nhân viên
1.129