Trang chủ300286 • SHE
add
Acrel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,24 ¥
Mức chênh lệch một ngày
25,86 ¥ - 26,58 ¥
Phạm vi một năm
20,24 ¥ - 35,34 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,58 T CNY
Số lượng trung bình
8,57 Tr
Tỷ số P/E
30,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 257,32 Tr | 3,92% |
Chi phí hoạt động | 110,24 Tr | 20,06% |
Thu nhập ròng | 12,94 Tr | 13,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,03 | 9,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,93 Tr | -61,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,67 T | 97,09% |
Tổng tài sản | 2,70 T | 47,45% |
Tổng nợ | 459,62 Tr | 1,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 247,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,94 Tr | 13,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 85,00 Tr | 2,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 130,16 Tr | 4.033,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,02 Tr | -54,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 212,85 Tr | 168,86% |
Dòng tiền tự do | 79,46 Tr | -19,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 6, 2003
Trang web
Nhân viên
681