Trang chủ300288 • SHE
add
Guiyang Longmaster Info & Techn Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,11 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,43 ¥ - 16,09 ¥
Phạm vi một năm
11,28 ¥ - 20,78 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,37 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,16%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,53 Tr | -36,46% |
Chi phí hoạt động | 25,39 Tr | -5,80% |
Thu nhập ròng | -928,48 N | -105,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,28 | -108,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,74 Tr | -125,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 285,78 Tr | 2,60% |
Tổng tài sản | 1,33 T | -29,81% |
Tổng nợ | 229,70 Tr | -5,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 337,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -928,48 N | -105,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -990,10 N | -105,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,40 Tr | -18,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -244,11 N | 98,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,63 Tr | -463,49% |
Dòng tiền tự do | -23,82 Tr | -17,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 9, 1998
Trang web
Nhân viên
810