Trang chủ300294 • SHE
add
China Resrcs Boya Bio phrmctcl Grp CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
19,12 ¥
Mức chênh lệch một ngày
18,88 ¥ - 19,22 ¥
Phạm vi một năm
18,25 ¥ - 30,76 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,64 T CNY
Số lượng trung bình
4,75 Tr
Tỷ số P/E
85,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 585,16 Tr | 19,47% |
Chi phí hoạt động | 166,48 Tr | -34,61% |
Thu nhập ròng | -230,26 Tr | -1.365,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,35 | -1.125,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,44 | -528,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,93 Tr | 45,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,23 T | -7,67% |
Tổng tài sản | 8,63 T | 2,68% |
Tổng nợ | 1,19 T | 29,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 504,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -230,26 Tr | -1.365,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,05 Tr | -6,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -317,15 Tr | 46,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,04 Tr | 133,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -238,14 Tr | 65,48% |
Dòng tiền tự do | 180,65 Tr | 275,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 11, 1993
Trang web
Nhân viên
1.947