Trang chủ3002 • TPE
add
Ahoku Electronic Co
Giá đóng cửa hôm trước
23,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
22,55 NT$ - 23,45 NT$
Phạm vi một năm
10,80 NT$ - 31,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,30 T TWD
Số lượng trung bình
1,23 Tr
Tỷ số P/E
51,53
Tỷ lệ cổ tức
3,09%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 207,14 Tr | 41,31% |
Chi phí hoạt động | 40,61 Tr | 5,32% |
Thu nhập ròng | 18,45 Tr | 1.132,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,91 | 773,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,70 Tr | 154,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 T | -7,22% |
Tổng tài sản | 1,91 T | -0,23% |
Tổng nợ | 558,21 Tr | 18,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,45 Tr | 1.132,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -45,56 Tr | -345,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 98,50 Tr | 167,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,40 Tr | 104,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 80,61 Tr | 148,34% |
Dòng tiền tự do | -26,51 Tr | -441,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 1983
Trang web
Nhân viên
503