Trang chủ3002 • TYO
add
Gunze
Giá đóng cửa hôm trước
4.470,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.415,00 ¥ - 4.485,00 ¥
Phạm vi một năm
2.283,00 ¥ - 4.640,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
153,91 T JPY
Số lượng trung bình
169,88 N
Tỷ số P/E
55,10
Tỷ lệ cổ tức
3,25%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,03 T | -2,70% |
Chi phí hoạt động | 8,68 T | 0,53% |
Thu nhập ròng | 815,00 Tr | -39,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,47 | -38,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,36 T | 0,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,38 T | -29,71% |
Tổng tài sản | 157,44 T | -5,64% |
Tổng nợ | 44,79 T | 1,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 112,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 815,00 Tr | -39,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 8, 1896
Trang web
Nhân viên
4.339