Trang chủ300308 • SHE
add
Zhongji Innolight Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
585,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
572,01 ¥ - 598,00 ¥
Phạm vi một năm
67,20 ¥ - 658,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
650,00 T CNY
Tỷ số P/E
76,82
Tỷ lệ cổ tức
0,11%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,22 T | 56,83% |
Chi phí hoạt động | 580,81 Tr | 35,83% |
Thu nhập ròng | 3,14 T | 124,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,71 | 43,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,76 | 120,54% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,00 T | 112,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,80 T | 108,04% |
Tổng tài sản | 39,73 T | 46,46% |
Tổng nợ | 11,71 T | 38,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 25,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 33,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,14 T | 124,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,24 T | 543,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -608,64 Tr | 23,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -976,58 Tr | -263,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 615,43 Tr | 410,96% |
Dòng tiền tự do | 810,59 Tr | 155,23% |
Giới thiệu
Zhongji Innolight is a publicly listed Chinese company that engages in the manufacture and sale of telecommunication transceiver modules. Wikipedia
Ngày thành lập
thg 5 1987
Trang web
Nhân viên
8.542