Trang chủ300311 • SHE
add
Surfilter Network Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,84 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,81 ¥ - 4,95 ¥
Phạm vi một năm
4,19 ¥ - 8,94 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,26 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,11 Tr | -47,13% |
Chi phí hoạt động | 61,81 Tr | 11,04% |
Thu nhập ròng | -7,70 Tr | -192,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,94 | -275,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,69 Tr | -121,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 338,88 Tr | 60,94% |
Tổng tài sản | 1,21 T | -4,01% |
Tổng nợ | 577,13 Tr | -5,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 637,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 673,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,70 Tr | -192,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,02 Tr | -41,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,63 Tr | 85,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,79 Tr | 373,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,84 Tr | 1.454,51% |
Dòng tiền tự do | 7,34 Tr | -76,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 5, 2000
Trang web
Nhân viên
913