Trang chủ300315 • SHE
add
Công ty Ourpalm
Giá đóng cửa hôm trước
6,12 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,97 ¥ - 6,19 ¥
Phạm vi một năm
4,21 ¥ - 7,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,57 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 176,24 Tr | -3,69% |
Chi phí hoạt động | 137,18 Tr | 4,10% |
Thu nhập ròng | 28,77 Tr | -49,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,33 | -47,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,64 Tr | -132,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,49 T | -1,77% |
Tổng tài sản | 5,36 T | 0,60% |
Tổng nợ | 414,46 Tr | -6,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,71 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,77 Tr | -49,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,42 Tr | -33,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 95,36 Tr | 128,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -181,71 N | 99,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 112,74 Tr | 133,19% |
Dòng tiền tự do | -4,88 Tr | -483,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 8, 2004
Trang web
Nhân viên
728