Trang chủ300320 • SHE
add
Jiangyin Haida Rubber and Plastic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,03 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,60 ¥ - 10,05 ¥
Phạm vi một năm
8,35 ¥ - 11,95 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,03 T CNY
Số lượng trung bình
13,81 Tr
Tỷ số P/E
25,12
Tỷ lệ cổ tức
0,41%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 930,89 Tr | -2,50% |
Chi phí hoạt động | 43,45 Tr | -43,42% |
Thu nhập ròng | 65,72 Tr | 45,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,06 | 49,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 152,38 Tr | 75,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 209,76 Tr | 55,40% |
Tổng tài sản | 3,80 T | -1,51% |
Tổng nợ | 1,22 T | -17,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 601,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,72 Tr | 45,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 95,89 Tr | 389,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,69 Tr | -272,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,47 Tr | -432,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,35 Tr | 13,31% |
Dòng tiền tự do | 110,68 Tr | 403,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 4, 1998
Trang web
Nhân viên
2.898