Trang chủ300342 • SHE
add
Changshu Tianyin Electromechanical
Giá đóng cửa hôm trước
53,19 ¥
Mức chênh lệch một ngày
52,58 ¥ - 54,45 ¥
Phạm vi một năm
13,00 ¥ - 62,66 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,71 T CNY
Số lượng trung bình
43,98 Tr
Tỷ số P/E
386,46
Tỷ lệ cổ tức
0,12%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 196,66 Tr | -20,04% |
Chi phí hoạt động | 38,58 Tr | -20,18% |
Thu nhập ròng | 6,47 Tr | -70,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,29 | -63,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,05 Tr | -47,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 249,92 Tr | 19,45% |
Tổng tài sản | 2,09 T | -5,09% |
Tổng nợ | 512,19 Tr | -22,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 425,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,47 Tr | -70,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,12 Tr | 185,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,72 Tr | -39,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,25 Tr | 432,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,85 Tr | 182,38% |
Dòng tiền tự do | 3,38 Tr | 108,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 8, 2002
Trang web
Nhân viên
1.032