Trang chủ300352 • SHE
add
Beijing VRV Software Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,85 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,63 ¥ - 6,88 ¥
Phạm vi một năm
3,97 ¥ - 7,57 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,93 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,12 Tr | -94,39% |
Chi phí hoạt động | 82,95 Tr | -20,54% |
Thu nhập ròng | -69,02 Tr | -480,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -849,54 | -6.869,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -64,93 Tr | -313,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,25 Tr | -28,29% |
Tổng tài sản | 2,00 T | -12,92% |
Tổng nợ | 781,19 Tr | -4,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,45 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -69,02 Tr | -480,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,96 Tr | 157,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,90 Tr | -247,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,17 Tr | -428,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,12 Tr | -91,94% |
Dòng tiền tự do | -23,12 Tr | 56,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 5, 1996
Trang web
Nhân viên
1.145