Trang chủ300366 • SHE
add
Troy Information Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,25 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,18 ¥ - 6,28 ¥
Phạm vi một năm
5,24 ¥ - 11,04 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,76 T CNY
Số lượng trung bình
7,52 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 279,78 Tr | 83,41% |
Chi phí hoạt động | 71,82 Tr | -40,12% |
Thu nhập ròng | -87,09 Tr | -12,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,13 | 38,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -49,29 Tr | 5,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,31 Tr | -81,91% |
Tổng tài sản | 2,70 T | -17,27% |
Tổng nợ | 1,26 T | -29,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 607,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -87,09 Tr | -12,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,65 Tr | -1.490,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,21 Tr | 85,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,29 Tr | 90,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,16 Tr | 68,93% |
Dòng tiền tự do | -50,32 Tr | -730,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 12, 1996
Trang web
Nhân viên
1.347