Trang chủ300370 • SHE
add
Sichuan Etrol Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2,51 ¥ - 2,59 ¥
Phạm vi một năm
2,41 ¥ - 3,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,91 T CNY
Số lượng trung bình
27,42 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,23 Tr | 10,56% |
Chi phí hoạt động | 32,87 Tr | 9,56% |
Thu nhập ròng | -25,99 Tr | -1,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -57,45 | 7,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,26 Tr | -20,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,73 Tr | 45,70% |
Tổng tài sản | 1,32 T | -3,76% |
Tổng nợ | 794,64 Tr | 5,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 526,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,57 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,99 Tr | -1,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,68 Tr | -39,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,37 Tr | -6,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,42 Tr | 152,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,64 Tr | 75,85% |
Dòng tiền tự do | -48,30 Tr | -27,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 9, 1998
Trang web
Nhân viên
716