Trang chủ300375 • SHE
add
Tianjin Pengling Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,42 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,17 ¥ - 5,65 ¥
Phạm vi một năm
3,63 ¥ - 6,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,12 T CNY
Tỷ số P/E
89,66
Tỷ lệ cổ tức
0,65%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 669,33 Tr | 12,92% |
Chi phí hoạt động | 108,17 Tr | 3,15% |
Thu nhập ròng | 19,28 Tr | 45,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,88 | 28,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 53,28 Tr | 38,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 523,18 Tr | -16,49% |
Tổng tài sản | 3,71 T | 15,33% |
Tổng nợ | 1,42 T | 46,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 759,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,28 Tr | 45,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,27 Tr | 229,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,69 Tr | -70,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,13 Tr | -119,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,45 Tr | 150,88% |
Dòng tiền tự do | -44,71 Tr | 34,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 10, 1988
Trang web
Nhân viên
3.360