Trang chủ300376 • SHE
add
East Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,66 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,60 ¥ - 6,75 ¥
Phạm vi một năm
2,76 ¥ - 8,49 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,51 T CNY
Tỷ số P/E
201,87
Tỷ lệ cổ tức
0,31%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 793,94 Tr | 16,62% |
Chi phí hoạt động | 124,80 Tr | -18,92% |
Thu nhập ròng | 8,69 Tr | -89,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,09 | -90,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 169,71 Tr | -3,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 54,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,74 T | 53,26% |
Tổng tài sản | 13,21 T | 10,22% |
Tổng nợ | 6,43 T | 32,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,69 Tr | -89,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 663,59 Tr | 1.515,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,67 Tr | 32,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -271,56 Tr | -3.631,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 340,97 Tr | 372,73% |
Dòng tiền tự do | 139,33 Tr | -72,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
2.539