Trang chủ300377 • SHE
add
Shenzhen Ysstech Info-Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,81 ¥
Mức chênh lệch một ngày
23,91 ¥ - 25,27 ¥
Phạm vi một năm
15,51 ¥ - 34,40 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,79 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 358,44 Tr | -0,56% |
Chi phí hoạt động | 168,93 Tr | 21,86% |
Thu nhập ròng | 35,97 Tr | -10,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,04 | -10,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,23 Tr | -12,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 343,89 Tr | 45,23% |
Tổng tài sản | 2,71 T | -15,56% |
Tổng nợ | 215,72 Tr | -19,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 751,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,97 Tr | -10,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,76 Tr | -14,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 74,28 Tr | 2.585,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -836,33 N | 97,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 133,21 Tr | 225,90% |
Dòng tiền tự do | 11,39 Tr | 215,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
5.510