Trang chủ300383 • SHE
add
Beijing Sinnet Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,35 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,36 ¥ - 16,28 ¥
Phạm vi một năm
12,09 ¥ - 24,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
27,59 T CNY
Tỷ số P/E
174,32
Tỷ lệ cổ tức
0,38%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,76 T | -7,63% |
Chi phí hoạt động | 172,70 Tr | -2,79% |
Thu nhập ròng | 28,58 Tr | -69,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,62 | -66,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | -66,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 280,22 Tr | -8,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,37 T | 47,68% |
Tổng tài sản | 21,45 T | 11,86% |
Tổng nợ | 8,17 T | 37,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,58 Tr | -69,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 431,07 Tr | 51,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -491,72 Tr | 44,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 225,54 Tr | -21,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 164,89 Tr | 152,15% |
Dòng tiền tự do | -915,46 Tr | 44,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 1, 1999
Trang web
Nhân viên
1.201