Trang chủ3003 • TADAWUL
add
City Cement Company CJSC
Giá đóng cửa hôm trước
13,21 SAR
Mức chênh lệch một ngày
12,90 SAR - 13,24 SAR
Phạm vi một năm
12,10 SAR - 21,88 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
1,81 T SAR
Số lượng trung bình
184,41 N
Tỷ số P/E
13,11
Tỷ lệ cổ tức
5,04%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 96,49 Tr | -25,84% |
Chi phí hoạt động | 11,84 Tr | -16,64% |
Thu nhập ròng | 8,75 Tr | -74,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,07 | -64,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,99 Tr | -51,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 509,52 Tr | 29,39% |
Tổng tài sản | 1,90 T | 3,41% |
Tổng nợ | 103,20 Tr | 16,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,75 Tr | -74,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,24 Tr | -103,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 71,37 Tr | 559,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -92,03 Tr | -29,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,89 Tr | -265,00% |
Dòng tiền tự do | -10,34 Tr | -118,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
421