Trang chủ300401 • SHE
add
Zhejiang Garden Biopharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,85 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,54 ¥ - 15,23 ¥
Phạm vi một năm
10,88 ¥ - 18,46 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,13 T CNY
Số lượng trung bình
23,06 Tr
Tỷ số P/E
27,92
Tỷ lệ cổ tức
0,75%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(CNY) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 326,39 Tr | -1,18% |
Chi phí hoạt động | 75,39 Tr | -35,53% |
Thu nhập ròng | 96,51 Tr | 5,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,57 | 6,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 148,89 Tr | 36,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(CNY) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,26 T | -27,14% |
Tổng tài sản | 5,54 T | 0,28% |
Tổng nợ | 2,19 T | -12,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 536,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(CNY) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 96,51 Tr | 5,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 144,06 Tr | 29,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -196,94 Tr | 39,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -182,77 Tr | -190,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -233,01 Tr | -1.968,90% |
Dòng tiền tự do | -167,49 Tr | -280,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 12, 2000
Trang web
Nhân viên
1.021