Trang chủ300409 • SHE
add
Guangdong Dowstone Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
31,29 ¥
Mức chênh lệch một ngày
29,87 ¥ - 31,68 ¥
Phạm vi một năm
11,80 ¥ - 37,38 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,04 T CNY
Tỷ số P/E
54,81
Tỷ lệ cổ tức
1,16%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,35 T | 18,84% |
Chi phí hoạt động | 259,72 Tr | 25,18% |
Thu nhập ròng | 185,06 Tr | 408,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,88 | 328,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 342,74 Tr | 26,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,64 T | -13,65% |
Tổng tài sản | 13,93 T | -5,49% |
Tổng nợ | 5,37 T | -32,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 770,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 185,06 Tr | 408,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 169,37 Tr | -57,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -417,18 Tr | 37,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,05 Tr | 84,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -264,39 Tr | 20,13% |
Dòng tiền tự do | -435,16 Tr | -140,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 9, 2007
Trang web
Nhân viên
2.369