Trang chủ300424 • SHE
add
Guangzhou Hangxin Aviation Techgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,25 ¥
Mức chênh lệch một ngày
18,01 ¥ - 18,53 ¥
Phạm vi một năm
11,98 ¥ - 20,45 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,49 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 478,37 Tr | 6,53% |
Chi phí hoạt động | 114,37 Tr | 5,95% |
Thu nhập ròng | 951,65 N | -67,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,20 | -69,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,57 Tr | -6,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -131,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 211,41 Tr | -2,89% |
Tổng tài sản | 2,56 T | 6,28% |
Tổng nợ | 1,74 T | 9,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 824,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 245,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 951,65 N | -67,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,43 Tr | 82,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,50 Tr | 47,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -113,06 Tr | -384,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -78,56 Tr | -222,46% |
Dòng tiền tự do | -21,34 Tr | 74,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
1.421