Trang chủ300441 • SHE
add
Ningbo Baosi Energy Equipment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,81 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,76 ¥ - 7,86 ¥
Phạm vi một năm
7,26 ¥ - 12,26 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,03 T CNY
Tỷ số P/E
17,21
Tỷ lệ cổ tức
5,74%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 450,27 Tr | 4,41% |
Chi phí hoạt động | 64,65 Tr | -4,60% |
Thu nhập ròng | 40,17 Tr | -92,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,92 | -92,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 105,33 Tr | -8,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 158,92 Tr | -71,36% |
Tổng tài sản | 3,58 T | 6,93% |
Tổng nợ | 986,07 Tr | 13,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 644,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,17 Tr | -92,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 64,20 Tr | 136,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -236,61 Tr | -126,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 112,82 Tr | 124,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -59,65 Tr | -123,16% |
Dòng tiền tự do | -247,22 Tr | -133,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
2.001