Trang chủ300442 • SHE
add
Range Intelligent Cng Tchnlgy Grp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
84,54 ¥
Mức chênh lệch một ngày
79,89 ¥ - 84,47 ¥
Phạm vi một năm
42,06 ¥ - 106,33 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
138,17 T CNY
Số lượng trung bình
59,65 Tr
Tỷ số P/E
27,39
Tỷ lệ cổ tức
0,66%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,48 T | 14,61% |
Chi phí hoạt động | 141,47 Tr | 27,43% |
Thu nhập ròng | 3,82 T | 598,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 258,05 | 509,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 722,07 Tr | 1,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,37 T | 75,23% |
Tổng tài sản | 42,04 T | 46,73% |
Tổng nợ | 26,29 T | 38,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,69 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,82 T | 598,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 502,22 Tr | -50,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,77 Tr | 93,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -287,27 Tr | -154,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 152,17 Tr | -75,77% |
Dòng tiền tự do | -1,38 T | -11,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 6, 2007
Trang web
Nhân viên
1.429