Trang chủ300443 • SHE
add
Jinlei Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28,88 ¥
Mức chênh lệch một ngày
26,64 ¥ - 28,53 ¥
Phạm vi một năm
16,79 ¥ - 34,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,25 T CNY
Tỷ số P/E
26,53
Tỷ lệ cổ tức
0,70%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 836,30 Tr | 39,36% |
Chi phí hoạt động | 79,32 Tr | 7,33% |
Thu nhập ròng | 117,49 Tr | 56,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,05 | 12,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 196,84 Tr | 51,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 763,08 Tr | -39,26% |
Tổng tài sản | 6,98 T | 5,99% |
Tổng nợ | 676,86 Tr | 35,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 319,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 117,49 Tr | 56,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -61,59 Tr | -154,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,28 Tr | 114,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,88 Tr | 5.988,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,09 Tr | -390,69% |
Dòng tiền tự do | -114,25 Tr | 31,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 3, 2006
Trang web
Nhân viên
2.184