Trang chủ300444 • SHE
add
Beijing Sojo Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,65 ¥
Phạm vi một năm
5,86 ¥ - 12,97 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,10 T CNY
Tỷ số P/E
121,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 933,45 Tr | 4,87% |
Chi phí hoạt động | 151,19 Tr | 23,56% |
Thu nhập ròng | 21,56 Tr | -28,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,31 | -31,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,77 Tr | -24,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -27,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 791,07 Tr | 173,16% |
Tổng tài sản | 8,40 T | 43,39% |
Tổng nợ | 6,57 T | 59,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 798,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,56 Tr | -28,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -177,79 Tr | -5,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,46 Tr | 80,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,26 Tr | -95,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -205,10 Tr | -22,41% |
Dòng tiền tự do | -359,15 Tr | 34,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 12, 2002
Trang web
Nhân viên
2.336