Trang chủ300450 • SHE
add
Wuxi Lead Intelligent Equipment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
57,71 ¥
Mức chênh lệch một ngày
56,90 ¥ - 60,00 ¥
Phạm vi một năm
16,76 ¥ - 69,72 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
94,41 T CNY
Tỷ số P/E
108,36
Tỷ lệ cổ tức
0,10%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,83 T | 13,95% |
Chi phí hoạt động | 635,62 Tr | -38,24% |
Thu nhập ròng | 446,07 Tr | 198,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,65 | 162,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,28 | 212,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 732,93 Tr | 108,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,58 T | 113,31% |
Tổng tài sản | 39,04 T | 13,26% |
Tổng nợ | 26,34 T | 16,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,56 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 446,07 Tr | 198,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,49 T | 287,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -496,54 Tr | -47,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -468,71 Tr | -135,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 524,82 Tr | 159,59% |
Dòng tiền tự do | 641,03 Tr | 148,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
15.025