Trang chủ300451 • SHE
add
B-Soft Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,21 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,30 ¥ - 6,99 ¥
Phạm vi một năm
3,91 ¥ - 8,15 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,62 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 285,01 Tr | -35,50% |
Chi phí hoạt động | 152,94 Tr | -13,77% |
Thu nhập ròng | -41,67 Tr | -264,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,62 | -354,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,86 Tr | -90,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 778,32 Tr | 9,62% |
Tổng tài sản | 5,49 T | -5,74% |
Tổng nợ | 1,11 T | 0,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,67 Tr | -264,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,58 Tr | -190,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 38,94 Tr | 174,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -378,84 N | -119,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,98 Tr | 118,44% |
Dòng tiền tự do | -130,11 Tr | 27,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 12, 1997
Trang web
Nhân viên
3.614