Trang chủ300454 • SHE
add
Sangfor Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
103,36 ¥
Mức chênh lệch một ngày
98,52 ¥ - 102,88 ¥
Phạm vi một năm
81,88 ¥ - 188,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
43,90 T CNY
Số lượng trung bình
11,65 Tr
Tỷ số P/E
58,85
Tỷ lệ cổ tức
0,06%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,12 T | 9,86% |
Chi phí hoạt động | 1,16 T | -3,55% |
Thu nhập ròng | 147,08 Tr | 1.097,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,95 | 985,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 145,84 Tr | 2.542,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,42 T | -2,21% |
Tổng tài sản | 14,88 T | 8,00% |
Tổng nợ | 5,67 T | 3,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 416,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 147,08 Tr | 1.097,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 248,13 Tr | 1,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -321,09 Tr | -147,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,65 Tr | 98,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -88,96 Tr | -224,45% |
Dòng tiền tự do | -4,82 T | -66,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 12, 2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.410