Trang chủ300456 • SHE
add
Sai MicroElectronics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
62,80 ¥
Mức chênh lệch một ngày
60,44 ¥ - 65,58 ¥
Phạm vi một năm
13,42 ¥ - 68,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
43,71 T CNY
Tỷ số P/E
30,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 111,82 Tr | -59,17% |
Chi phí hoạt động | 515,52 Tr | 239,74% |
Thu nhập ròng | 1,58 T | 2.199,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,41 N | 5.241,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -428,62 Tr | -720,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,27 T | 215,67% |
Tổng tài sản | 8,92 T | 23,56% |
Tổng nợ | 1,81 T | 6,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 732,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,58 T | 2.199,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -144,37 Tr | -462,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,31 T | 874,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 127,92 Tr | 80,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,25 T | 2.456,84% |
Dòng tiền tự do | -205,92 Tr | 44,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 5, 2008
Trang web
Nhân viên
976