Trang chủ300457 • SHE
add
Shenzhen Yinghe Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28,31 ¥
Mức chênh lệch một ngày
27,44 ¥ - 28,39 ¥
Phạm vi một năm
15,02 ¥ - 39,49 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,27 T CNY
Tỷ số P/E
57,60
Tỷ lệ cổ tức
0,42%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,52 T | 22,85% |
Chi phí hoạt động | 307,79 Tr | -7,65% |
Thu nhập ròng | 31,07 Tr | -80,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,23 | -84,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 168,11 Tr | -61,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,91 T | 33,61% |
Tổng tài sản | 18,03 T | 23,87% |
Tổng nợ | 11,20 T | 45,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 638,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,07 Tr | -80,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 373,24 Tr | 300,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,76 Tr | 86,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -585,39 Tr | -113,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -265,99 Tr | 69,21% |
Dòng tiền tự do | 450,26 Tr | 200,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 6, 2006
Trang web
Nhân viên
7.207