Trang chủ300459 • SHE
add
Zhejiang Jinke Tom Cultu Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,25 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,08 ¥ - 5,26 ¥
Phạm vi một năm
4,25 ¥ - 7,45 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,46 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 233,93 Tr | -20,06% |
Chi phí hoạt động | 175,77 Tr | -15,33% |
Thu nhập ròng | -13,61 Tr | -234,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,82 | -267,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,85 Tr | -47,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 261,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 300,65 Tr | -37,98% |
Tổng tài sản | 3,87 T | -27,76% |
Tổng nợ | 1,68 T | -12,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,52 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,61 Tr | -234,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,44 Tr | -1,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,86 Tr | 45,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,05 Tr | -73,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,01 Tr | -38,99% |
Dòng tiền tự do | -96,20 Tr | -8,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 6, 2007
Trang web
Nhân viên
979