Trang chủ300466 • SHE
add
Saimo Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,10 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,96 ¥ - 9,20 ¥
Phạm vi một năm
8,20 ¥ - 14,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,87 T CNY
Số lượng trung bình
6,77 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 101,43 Tr | 15,16% |
Chi phí hoạt động | 37,20 Tr | -20,64% |
Thu nhập ròng | 5,20 Tr | 146,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,13 | 140,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,67 Tr | 334,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 147,08 Tr | 17,54% |
Tổng tài sản | 1,08 T | -16,32% |
Tổng nợ | 387,13 Tr | -36,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 688,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 536,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,20 Tr | 146,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,66 Tr | -71,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,88 N | -41,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,51 Tr | 167,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,09 Tr | 2.724,49% |
Dòng tiền tự do | 17,95 Tr | 381,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 12, 1996
Trang web
Nhân viên
785