Trang chủ300468 • SHE
add
Shenzhen Forms Syntron Information CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
33,95 ¥
Mức chênh lệch một ngày
33,82 ¥ - 34,84 ¥
Phạm vi một năm
14,98 ¥ - 52,53 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,02 T CNY
Tỷ số P/E
224,63
Tỷ lệ cổ tức
0,29%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 146,29 Tr | -21,93% |
Chi phí hoạt động | 39,98 Tr | -30,66% |
Thu nhập ròng | 22,93 Tr | 45,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,67 | 86,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,13 Tr | 430,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 T | 10,17% |
Tổng tài sản | 1,75 T | 0,39% |
Tổng nợ | 101,24 Tr | -15,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 530,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,93 Tr | 45,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 115,37 Tr | 565,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,90 Tr | -244,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,32 Tr | 62,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 91,38 Tr | 800,98% |
Dòng tiền tự do | -10,30 Tr | 54,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 11, 2003
Trang web
Nhân viên
2.035