Trang chủ300487 • SHE
add
Sunresin New Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
69,24 ¥
Mức chênh lệch một ngày
65,27 ¥ - 69,24 ¥
Phạm vi một năm
41,00 ¥ - 76,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
35,15 T CNY
Tỷ số P/E
40,20
Tỷ lệ cổ tức
1,22%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 685,98 Tr | 14,86% |
Chi phí hoạt động | 91,39 Tr | 38,73% |
Thu nhập ròng | 207,20 Tr | 7,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,21 | -6,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,40 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 322,84 Tr | 18,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,61 T | 20,67% |
Tổng tài sản | 6,41 T | 10,83% |
Tổng nợ | 2,21 T | 8,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 507,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 207,20 Tr | 7,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 250,41 Tr | 6,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 180,32 Tr | 169,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -308,17 Tr | -0,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 108,11 Tr | 131,24% |
Dòng tiền tự do | -104,94 Tr | 67,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 4, 2001
Trang web
Nhân viên
1.579