Trang chủ300513 • SHE
add
Beijing E-techstar Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,28 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,13 ¥ - 9,51 ¥
Phạm vi một năm
6,39 ¥ - 11,11 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,98 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 259,73 Tr | -0,26% |
Chi phí hoạt động | 52,18 Tr | -3,39% |
Thu nhập ròng | 19,87 Tr | 2.010,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,65 | 2.025,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,86 Tr | -140,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 203,67 Tr | 60,24% |
Tổng tài sản | 3,25 T | -25,90% |
Tổng nợ | 1,87 T | -5,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 313,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,87 Tr | 2.010,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -101,30 Tr | -878,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 117,48 Tr | 189.035,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -125,33 Tr | -237,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -109,16 Tr | -352,22% |
Dòng tiền tự do | -70,20 Tr | -402,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 6, 2000
Trang web
Nhân viên
1.908